5 phút học cách sử dụng từ " Call " trong tiếng anh

"Call the shots", "a close call" là những cách gọi quen thuộc, trong đó từ "call" không còn mang nghĩa gốc.


5 phút học cách sử dụng từ " Call " trong tiếng anh
5 phút học cách sử dụng từ " Call " trong tiếng anh 


1.  "Call it a day"


Kiểu nói này mang nghĩa dừng làm một việc gì đó (đặc biệt là lúc đề cập về công việc) vì đã hoàn thành hoặc không muốn tiếp tục nữa.
Ví dụ: "We've written 20 pages of the report. Let's call it a day". (Chúng ta đã viết 20 trang Báo cáoThống kê rồi. Ngừng tay thôi).

2.  "Call the shots"


Bạn nên dùng "call the shots" để chỉ việc chịu trách nhiệm, làm chủ một vấn đề gì đó hoặc đưa ra các quyết định nghiêm trọng.
Ví dụ: "Sorry, I can’t give you approval for this part of the project. You should talk to Diana, she’s the one calling the shots.” (Xin lỗi, tôi không thể phê chuẩn phần này trong Dự án của anh. Anh nên nói chuyện với cô Diana, cô ấy là người quyết định).

call the shots
call the shots ( nguồn: internet) 

3. "Call someone's bluff"


Lúc nhắc tới "call someone's bluff", bạn đang yêu cầu 1 người chứng minh điều gì đó bởi bạn tin là họ đang nói dối. Thí dụ, nếu như 1 người bạn khoe khoang rằng anh ta sở hữu 100.000 Đô la trong account ngân hàng, việc đòi anh ta cho xem bản sao kê được gọi là "calling his bluff".

4.  "A close call"


Ví dụ: “Currently, 49% of voters support Smith and 51% support Jones. This election is going to be a close call.” (Hiện có 49% bầu cho Smith và 51% ủng hộ Jones. Cuộc bầu cử này sẽ rất sát sao). Cách diễn tả này mang 2 nghĩa.
Thứ nhất, trong thể thao hoặc cuộc thi, nếu khoảng cách thắng thua quá nhỏ, người ta sẽ sử dụng cụm từ này.

A close call


Không những thế, khi việc tồi tệ nào đó suýt xảy ra (nhưng chưa xảy ra), bạn dùng cụm từ này với nghĩa "trong gang tấc".
Ví dụ: “It was a very close call – the firemen pulled her out of the burning car just a few minutes before it exploded.” (Đó là tình huống trong gang tấc. Người cứu hỏa kéo cô gái ra khỏi chiếc xe hơi đang bốc cháy chỉ vài phút trước lúc nó phát nổ).

5.  "Wake-up call"

Cách thức diễn đạt này cũng có hai nghĩa.
Thứ nhất, khi đang ở khách sạn, bạn yêu cầu lễ tân gọi điện thoại cho phòng bạn vào một khoảng thời gian cố định để đánh thức, cuộc gọi đó là "wake-up call".
Ví dụ: “I’d like a wake-up call at 7:30 tomorrow morning, please.” (Làm ơn gọi tôi lúc 7:30 sáng mai).


wake-up call
wake-up call ( nguồn: internet)


Thứ hai, cụm từ này có thể là một tín hiệu cảnh báo hiểm nguy hoặc rắc rối không nhỏ mà bạn chuẩn bị gặp phải.

Ví dụ: “The fatal car accident last week was a wake-up call for teenagers regarding the dangers of texting while driving”. (Tai nạn xe hơi chết người tuần trước là hồi chuông cảnh tỉnh cho thanh thiếu niên về các nguy hiểm từ việc nhắn tin trong khi lái xe).

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Sự khác biệt giữa 'amount', 'quantity' và 'number'